蕪音累句 wú yīn lèi jù · vu âm luy cú Hán Việt: vu âm luy cú · Pinyin: wú yīn lèi jù Tổng quan Cấu tạo: 蕪 (vu) + 音 (âm) + 累 (luy) + 句 (cú)Pinyinwú yīn lèi jùHán Việtvu âm luy cúCấu tạo蕪 + 音 + 累 + 句 · vu + âm + luy + cú nghĩa thành phần: vu + âm + luy + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 芜:比喻文辞杂乱。形容芜杂累赘的辞句。