芝兰之交

zhī lán zhī jiāochi lan chi giao

Hán Việt: chi lan chi giao · Pinyin: zhī lán zhī jiāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

芝草和兰草之间的交往。比喻品德高尚的人之间的友谊。

Cấu tạo: 芝 (chi) + 蘭 (lan) + 之 (chi) + 交 (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 芝草和兰草之间的交往。比喻品德高尚的人之间的友谊。

Từ liên quan

Gần nghĩa

芝兰之室 · 芝兰玉树 · 芝兰子弟 · 芝兰气味 · 芝兰室 · 芝蘭室 · 芝兰生于深林