芝兰子弟

chi lan tử đệ

Hán Việt: chi lan tử đệ

Tổng quan

Cấu tạo: 芝 (chi) + 蘭 (lan) + 子 (tử) + 弟 (đệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hậu duệ xuất sắc
  • Biên soạn 芝蘭子弟 hīlánzǐdì id. excellent descendants

Eng

  • Cihui 芝蘭子弟 hīlánzǐdì id. excellent descendants

Từ liên quan

Gần nghĩa

芝兰之室 · 芝兰玉树 · 子弟书 · 子弟兵 · 子弟書 · 芝兰之交 · 芝兰气味 · 子弟军