芝兰气味

chi lan khí vị

Hán Việt: chi lan khí vị

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻君子間的友情如芝蘭一般的芳香美好。如:「她倆一直保持芝蘭氣味的幾十年友情。」

Cấu tạo: 芝 (chi) + 蘭 (lan) + 氣 (khí) + 味 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tình bạn cao thượng
  • Biên soạn 芝蘭氣味 hīlánqìwèi id. high-minded friendship

Eng

  • Cihui 芝蘭氣味 hīlánqìwèi id. high-minded friendship

Từ liên quan

Gần nghĩa

芝兰之室 · 芝兰玉树 · 气味相投 · 气味不佳的 · 芝兰之交 · 气味冲鼻 · 气味单位 · 气味色情