芝加哥熊 zhī jiā gē xióng · chi gia ca hùng Hán Việt: chi gia ca hùng · Pinyin: zhī jiā gē xióng Tổng quan Cấu tạo: 芝 (chi) + 加 (gia) + 哥 (ca) + 熊 (hùng)Pinyinzhī jiā gē xióngHán Việtchi gia ca hùngCấu tạo芝 + 加 + 哥 + 熊 · chi + gia + ca + hùng nghĩa thành phần: chi + gia + ca + hùng