芝殘蕙焚

zhī cán huì fén chi tàn huệ phần

Hán Việt: chi tàn huệ phần · Pinyin: zhī cán huì fén

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (tàn) + (huệ) + (phần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻贤德者之亡逝或遭贬谪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻贤德者之亡逝或遭贬谪。