芝艾並焚 zhī ài bìng fén · chi ngải tịnh phần Hán Việt: chi ngải tịnh phần · Pinyin: zhī ài bìng fén Tổng quan Cấu tạo: 芝 (chi) + 艾 (ngải) + 並 (tịnh) + 焚 (phần)Pinyinzhī ài bìng fénHán Việtchi ngải tịnh phầnCấu tạo芝 + 艾 + 並 + 焚 · chi + ngải + tịnh + phần nghĩa thành phần: chi + ngải + tịnh + phần