芝艾俱盡 zhī ài jù jìn · chi ngải câu tận Hán Việt: chi ngải câu tận · Pinyin: zhī ài jù jìn Tổng quan Cấu tạo: 芝 (chi) + 艾 (ngải) + 俱 (câu) + 盡 (tận)Pinyinzhī ài jù jìnHán Việtchi ngải câu tậnCấu tạo芝 + 艾 + 俱 + 盡 · chi + ngải + câu + tận nghĩa thành phần: chi + ngải + câu + tận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 芝艾:比喻美和恶。芝艾同被烧毁。比喻好的坏的同归于尽。