芝艾共焚

zhī ài gòng fén chi ngải cộng phần

Hán Việt: chi ngải cộng phần · Pinyin: zhī ài gòng fén

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (ngải) + (cộng) + (phần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹玉石俱焚。比喻贵贱、贤愚、良莠同归于尽。同“芝艾并焚”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"芝艾并焚"。