芝草無根

zhī cǎo wú gēn chi thảo vô căn

Hán Việt: chi thảo vô căn · Pinyin: zhī cǎo wú gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (thảo) + (vô) + (căn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻人的成就,没有任何帮助,出于自己的努力。

Eng

  • Cihui 芝草無根 hīcǎowúgēn id. a hero of humble origins