芝蘭子弟

chi lan tử đệ

Hán Việt: chi lan tử đệ

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (lan) + (tử) + (đệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 芝蘭子弟 hīlánzǐdì id. excellent descendants