芝蘭氣味

chi lan khí vị

Hán Việt: chi lan khí vị

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (lan) + (khí) + (vị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻君子間的友情如芝蘭一般的芳香美好。如:「她倆一直保持芝蘭氣味的幾十年友情。」

Eng

  • Cihui 芝蘭氣味 hīlánqìwèi id. high-minded friendship