芝麻形的 chi ma hình đích Hán Việt: chi ma hình đích Tổng quan hình hạt vừng, (giải phẫu) xương vừng Cấu tạo: 芝 (chi) + 麻 (ma) + 形 (hình) + 的 (đích)Hán Việtchi ma hình đíchTừ loạitínhCấu tạo芝 + 麻 + 形 + 的 · chi + ma + hình + đích nghĩa thành phần: chi + ma + hình + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hình hạt vừng Từ liên quan Gần nghĩa芝麻小事 · 芝麻绿豆 · 芝麻包 · 芝麻官 · 芝麻油 · 芝麻菜 · 芝麻蒴 · 芝麻酱