芝麻粒兒

chi ma lạp nhi

Hán Việt: chi ma lạp nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (ma) + (lạp) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 芝麻粒兒 hīmalìr n. sesame seeds