芥子毒气

jiè zǐ dú qìgiới tử độc khí

Hán Việt: giới tử độc khí · Pinyin: jiè zǐ dú qì

Tổng quan

lưu huỳnh mù tạt

新华 · Tân Hoa Đại lục

分子式(ClCH2CH2)2S。一種化學毒氣。學名為二(2-氯乙)硫醚,毒性很強,且具腐蝕性。也稱為「芥子氣」。

Cấu tạo: 芥 (giới) + 子 (tử) + 毒 (độc) + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khí mù tạt
  • Biên soạn 芥子毒氣 ièzǐ dúqì n. <chem.> mustard gas

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分子式(ClCH2CH2)2S。一種化學毒氣。學名為二(2-氯乙)硫醚,毒性很強,且具腐蝕性。也稱為「芥子氣」。

Eng

  • Cihui 芥子毒氣 ièzǐ dúqì n. <chem.> mustard gas

Đức

  • Handedict Lost, Senfgas (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

毒气攻击 · 毒气室 · 毒气弹 · 毒气的 · 芥子供 · 芥子劫 · 芥子气 · 芥子泥