芥子毒氣

jiè zǐ dú qì giới tử độc khí

Hán Việt: giới tử độc khí · Pinyin: jiè zǐ dú qì

Tổng quan

lưu huỳnh mù tạt

Cấu tạo: (giới) + (tử) + (độc) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưu huỳnh mù tạt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分子式(ClCH2CH2)2S。一種化學毒氣。學名為二(2-氯乙)硫醚,毒性很強,且具腐蝕性。也稱為「芥子氣」。

Eng

  • Cihui 芥子毒氣 ièzǐ dúqì n. <chem.> mustard gas