芥子瓦斯

giới tử ngõa tư

Hán Việt: giới tử ngõa tư

Tổng quan

Cấu tạo: (giới) + (tử) + (ngõa) + (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 芥子瓦斯 ièzi wǎsī n. <chem.> mustard gas