芥子須彌 jiè zǐ xū mí · giới tử tu di Hán Việt: giới tử tu di · Pinyin: jiè zǐ xū mí Tổng quan Cấu tạo: 芥 (giới) + 子 (tử) + 須 (tu) + 彌 (di)Pinyinjiè zǐ xū míHán Việtgiới tử tu diCấu tạo芥 + 子 + 須 + 彌 · giới + tử + tu + di nghĩa thành phần: giới + tử + tu + di