芥末鴨掌 jiè mò yā zhǎng · giới mạt áp chưởng Hán Việt: giới mạt áp chưởng · Pinyin: jiè mò yā zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 芥 (giới) + 末 (mạt) + 鴨 (áp) + 掌 (chưởng)Pinyinjiè mò yā zhǎngHán Việtgiới mạt áp chưởngCấu tạo芥 + 末 + 鴨 + 掌 · giới + mạt + áp + chưởng nghĩa thành phần: giới + mạt + áp + chưởng