芥末鴨掌

jiè mò yā zhǎng giới mạt áp chưởng

Hán Việt: giới mạt áp chưởng · Pinyin: jiè mò yā zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (giới) + (mạt) + (áp) + (chưởng)