芥納須彌 jiè nà xū mí · giới nạp tu di Hán Việt: giới nạp tu di · Pinyin: jiè nà xū mí Tổng quan Cấu tạo: 芥 (giới) + 納 (nạp) + 須 (tu) + 彌 (di)Pinyinjiè nà xū míHán Việtgiới nạp tu diCấu tạo芥 + 納 + 須 + 彌 · giới + nạp + tu + di nghĩa thành phần: giới + nạp + tu + di