芥納須彌

jiè nà xū mí giới nạp tu di

Hán Việt: giới nạp tu di · Pinyin: jiè nà xū mí

Tổng quan

Cấu tạo: (giới) + (nạp) + (tu) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 须弥:传说中的古印度山名。佛教说法,小小的芥子可包容须弥大山或整个世界。