芦洞

lú dònglô đỗng

Hán Việt: lô đỗng · Pinyin: lú dòng

Tổng quan

Rodong hoặc Nodong, loạt tên lửa tầm trung của Bắc Triều Tiên

Cấu tạo: 蘆 (lô) + 洞 (đỗng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nodong
  • Google Alex v6 Rodong
  • Tần suất từ Rodong hoặc Nodong, loạt tên lửa tầm trung của Bắc Triều Tiên

Eng

  • Cihui Rodong or Nodong, series of North Korean medium-range missiles
  • Tần suất từ Rodong or Nodong, series of North Korean medium-range missiles

Từ liên quan

Gần nghĩa

洞上 · 洞下 · 洞中 · 洞入 · 洞口 · 洞天 · 洞头 · 洞子