芦菔

lú fúlô bặc

Hán Việt: lô bặc · Pinyin: lú fú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即萝卜。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

蘿蔔。《說文解字.舟部》:「服,蘆菔,似蕪菁,實如小菽者。」清.段玉裁.注:「今之蘿蔔也。」《後漢書.卷一一.劉玄劉盆子列傳.劉盆子》:「幽閉殿內,掘庭中蘆菔根。」

Cấu tạo: 蘆 (lô) + 菔 (bặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即萝卜。

Từ liên quan

Gần nghĩa

芦山 · 芦席 · 芦木 · 芦栗 · 芦根 · 芦洞 · 芦洲 · 芦淞