芬蘭總統 fēn lán zǒng tǒng · phân lan tổng thống Hán Việt: phân lan tổng thống · Pinyin: fēn lán zǒng tǒng Tổng quan Cấu tạo: 芬 (phân) + 蘭 (lan) + 總 (tổng) + 統 (thống)Pinyinfēn lán zǒng tǒngHán Việtphân lan tổng thốngCấu tạo芬 + 蘭 + 總 + 統 · phân + lan + tổng + thống nghĩa thành phần: phân + lan + tổng + thống