芬蘭輔幣 phân lan phụ tệ Hán Việt: phân lan phụ tệ Tổng quan Cấu tạo: 芬 (phân) + 蘭 (lan) + 輔 (phụ) + 幣 (tệ)Hán Việtphân lan phụ tệCấu tạo芬 + 蘭 + 輔 + 幣 · phân + lan + phụ + tệ nghĩa thành phần: phân + lan + phụ + tệ