芬妮亞當 fēn nī yǎ dāng · phân ni á đương Hán Việt: phân ni á đương · Pinyin: fēn nī yǎ dāng Tổng quan Cấu tạo: 芬 (phân) + 妮 (ni) + 亞 (á) + 當 (đương)Pinyinfēn nī yǎ dāngHán Việtphân ni á đươngCấu tạo芬 + 妮 + 亞 + 當 · phân + ni + á + đương nghĩa thành phần: phân + ni + á + đương