芬戊二醇 phân mậu nhị thuần Hán Việt: phân mậu nhị thuần Tổng quan Cấu tạo: 芬 (phân) + 戊 (mậu) + 二 (nhị) + 醇 (thuần)Hán Việtphân mậu nhị thuầnCấu tạo芬 + 戊 + 二 + 醇 · phân + mậu + nhị + thuần nghĩa thành phần: phân + mậu + nhị + thuần