芬蘭國旗 fēn lán guó qí · phân lan quốc kì Hán Việt: phân lan quốc kì · Pinyin: fēn lán guó qí Tổng quan Cấu tạo: 芬 (phân) + 蘭 (lan) + 國 (quốc) + 旗 (kì)Pinyinfēn lán guó qíHán Việtphân lan quốc kìCấu tạo芬 + 蘭 + 國 + 旗 · phân + lan + quốc + kì nghĩa thành phần: phân + lan + quốc + kì