芬蘭航空 fēn lán háng kōng · phân lan hàng không Hán Việt: phân lan hàng không · Pinyin: fēn lán háng kōng Tổng quan Cấu tạo: 芬 (phân) + 蘭 (lan) + 航 (hàng) + 空 (không)Pinyinfēn lán háng kōngHán Việtphân lan hàng khôngCấu tạo芬 + 蘭 + 航 + 空 · phân + lan + hàng + không nghĩa thành phần: phân + lan + hàng + không