芬蘭馬克 fēn lán mǎ kè · phân lan mã khắc Hán Việt: phân lan mã khắc · Pinyin: fēn lán mǎ kè Tổng quan Cấu tạo: 芬 (phân) + 蘭 (lan) + 馬 (mã) + 克 (khắc)Pinyinfēn lán mǎ kèHán Việtphân lan mã khắcCấu tạo芬 + 蘭 + 馬 + 克 · phân + lan + mã + khắc nghĩa thành phần: phân + lan + mã + khắc