芭芭拉史翠珊
ba ba lạp sử thúy san
Hán Việt: ba ba lạp sử thúy san · Pinyin: bā bā lā shǐ cuì shān
Tổng quan
Cấu tạo: 芭 (ba) + 芭 (ba) + 拉 (lạp) + 史 (sử) + 翠 (thúy) + 珊 (san)
Hán Việt: ba ba lạp sử thúy san · Pinyin: bā bā lā shǐ cuì shān
Cấu tạo: 芭 (ba) + 芭 (ba) + 拉 (lạp) + 史 (sử) + 翠 (thúy) + 珊 (san)