芮內託姆 ruì nèi tuō mǔ · nhuế nội thác mỗ Hán Việt: nhuế nội thác mỗ · Pinyin: ruì nèi tuō mǔ Tổng quan Cấu tạo: 芮 (nhuế) + 內 (nội) + 託 (thác) + 姆 (mỗ)Pinyinruì nèi tuō mǔHán Việtnhuế nội thác mỗCấu tạo芮 + 內 + 託 + 姆 · nhuế + nội + thác + mỗ nghĩa thành phần: nhuế + nội + thác + mỗ