花不愣登 huā bù lèng dēng Pinyin: huā bù lèng dēng Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 不 (bất) + 愣 + 登 (đăng)Pinyinhuā bù lèng dēngCấu tạo花 + 不 + 愣 + 登 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"花不楞登"。