花不楞登 hoa bất lăng đăng Hán Việt: hoa bất lăng đăng Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 不 (bất) + 楞 (lăng) + 登 (đăng)Hán Việthoa bất lăng đăngCấu tạo花 + 不 + 楞 + 登 · hoa + bất + lăng + đăng nghĩa thành phần: hoa + bất + lăng + đăng