花中之王 hoa trung chi vương Hán Việt: hoa trung chi vương Tổng quan Vua các loài hoa Cấu tạo: 花 (hoa) + 中 (trung) + 之 (chi) + 王 (vương)Hán Việthoa trung chi vươngCấu tạo花 + 中 + 之 + 王 · hoa + trung + chi + vương nghĩa thành phần: hoa + trung + chi + vương Nghĩa ViệtCihui Vua các loài hoa