花光柳影 huā guāng liǔ yǐng · hoa quang liễu ảnh Hán Việt: hoa quang liễu ảnh · Pinyin: huā guāng liǔ yǐng Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 光 (quang) + 柳 (liễu) + 影 (ảnh)Pinyinhuā guāng liǔ yǐngHán Việthoa quang liễu ảnhCấu tạo花 + 光 + 柳 + 影 · hoa + quang + liễu + ảnh nghĩa thành phần: hoa + quang + liễu + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 百花流彩生光,垂柳投影摇曳。形容春到人间,多彩清新。