花兒洞子

huā ér dòng zi hoa nhi đỗng tử

Hán Việt: hoa nhi đỗng tử · Pinyin: huā ér dòng zi

Tổng quan

nhà trồng hoa: nhà ấm trồng hoa/nhà kính

Cấu tạo: (hoa) + (nhi) + (đỗng) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà trồng hoa: nhà ấm trồng hoa/nhà kính
  • Cihui nhà trồng hoa; nhà ấm trồng hoa; nhà kính。一半在地面以下的養花的溫室。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 養花的溫室。如:「花兒洞子裡栽植了許多名貴的蘭花。」

Eng

  • Cihui 花兒洞子 uārdòngzi n. a hothouse half underground for growing flowers M:ge/⁴zuò