花剌子模

huā là zǐ mó hoa lạt tử mô

Hán Việt: hoa lạt tử mô · Pinyin: huā là zǐ mó

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (lạt) + (tử) + (mô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。在中亞西部伊朗阿姆河三角洲地區,宋代突厥族建國於此,初為塞爾柱朝的外藩,後滅塞爾柱,併有波斯之地,勢甚強,旋為元太祖所滅。也稱為「回回國」。