花卉市場 huā huì shì chǎng · hoa hủy thị tràng Hán Việt: hoa hủy thị tràng · Pinyin: huā huì shì chǎng Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 卉 (hủy) + 市 (thị) + 場 (tràng)Pinyinhuā huì shì chǎngHán Việthoa hủy thị tràngCấu tạo花 + 卉 + 市 + 場 · hoa + hủy + thị + tràng nghĩa thành phần: hoa + hủy + thị + tràng