花卉市场 huā huì shì chǎng·hoa hủy thị tràng Hán Việt: hoa hủy thị tràng · Pinyin: huā huì shì chǎng Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 卉 (hủy) + 市 (thị) + 場 (tràng)Pinyinhuā huì shì chǎngHán Việthoa hủy thị tràngCấu tạo花 + 卉 + 市 + 場 · hoa + hủy + thị + tràng nghĩa thành phần: hoa + hủy + thị + tràng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chợ hoaĐứcHandedict Blumenmarkt Từ liên quan Gần nghĩa市场价值 · 市场份额 · 市场准入 · 市场划分 · 市场商人 · 市场定位 · 市场机制 · 市场狂热