花古杯綱 hoa cổ bôi cương Hán Việt: hoa cổ bôi cương Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 古 (cổ) + 杯 (bôi) + 綱 (cương)Hán Việthoa cổ bôi cươngCấu tạo花 + 古 + 杯 + 綱 · hoa + cổ + bôi + cương nghĩa thành phần: hoa + cổ + bôi + cương