花嘴利舌 huā zuǐ lì shé · hoa chủy lợi thiệt Hán Việt: hoa chủy lợi thiệt · Pinyin: huā zuǐ lì shé Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 嘴 (chủy) + 利 (lợi) + 舌 (thiệt)Pinyinhuā zuǐ lì shéHán Việthoa chủy lợi thiệtCấu tạo花 + 嘴 + 利 + 舌 · hoa + chủy + lợi + thiệt nghĩa thành phần: hoa + chủy + lợi + thiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"花嘴花舌"。