花嘴騙舌 huā zuǐ piàn shé · hoa chủy phiến thiệt Hán Việt: hoa chủy phiến thiệt · Pinyin: huā zuǐ piàn shé Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 嘴 (chủy) + 騙 (phiến) + 舌 (thiệt)Pinyinhuā zuǐ piàn shéHán Việthoa chủy phiến thiệtCấu tạo花 + 嘴 + 騙 + 舌 · hoa + chủy + phiến + thiệt nghĩa thành phần: hoa + chủy + phiến + thiệt