花園天皇 huā yuán tiān huáng·hoa viên thiên hoàng Hán Việt: hoa viên thiên hoàng · Pinyin: huā yuán tiān huáng Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 園 (viên) + 天 (thiên) + 皇 (hoàng)Pinyinhuā yuán tiān huángHán Việthoa viên thiên hoàngTừ loạidanhCấu tạo花 + 園 + 天 + 皇 · hoa + viên + thiên + hoàng nghĩa thành phần: hoa + viên + thiên + hoàng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 HanazonoĐứcHandedict Hanazono (Eig, Pers, 1297 - 1348) Từ liên quan Gần nghĩa花园城市 · 天皇寺 · 花園鞋 · 花園住宅 · 花園層頂 · 花园菌素 · 花园儿 · 花园子