花園天皇 huā yuán tiān huáng · hoa viên thiên hoàng Hán Việt: hoa viên thiên hoàng · Pinyin: huā yuán tiān huáng Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 園 (viên) + 天 (thiên) + 皇 (hoàng)Pinyinhuā yuán tiān huángHán Việthoa viên thiên hoàngCấu tạo花 + 園 + 天 + 皇 · hoa + viên + thiên + hoàng nghĩa thành phần: hoa + viên + thiên + hoàng