花型異性 hoa hình dị tính Hán Việt: hoa hình dị tính Tổng quan (sinh vật học) sự dị giao Cấu tạo: 花 (hoa) + 型 (hình) + 異 (dị) + 性 (tính)Hán Việthoa hình dị tínhCấu tạo花 + 型 + 異 + 性 · hoa + hình + dị + tính nghĩa thành phần: hoa + hình + dị + tính Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) sự dị giao