花堆錦簇 huā duī jǐn cù · hoa đôi cẩm thốc Hán Việt: hoa đôi cẩm thốc · Pinyin: huā duī jǐn cù Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 堆 (đôi) + 錦 (cẩm) + 簇 (thốc)Pinyinhuā duī jǐn cùHán Việthoa đôi cẩm thốcCấu tạo花 + 堆 + 錦 + 簇 · hoa + đôi + cẩm + thốc nghĩa thành phần: hoa + đôi + cẩm + thốc