花墑 Tổng quan Cày gấp nhân lúc đất còn ẩm.☸ Cấu tạo: 花 (hoa) + 墑Cấu tạo花 + 墑 Nghĩa ViệtCihui Cày gấp nhân lúc đất còn ẩm.☸ Từ liên quan Gần nghĩa花㳌 · 花上 · 花丛 · 花丝 · 花了 · 花事 · 花亭 · 花令