花天錦地 huā tiān jǐn dì · hoa thiên cẩm địa Hán Việt: hoa thiên cẩm địa · Pinyin: huā tiān jǐn dì Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 天 (thiên) + 錦 (cẩm) + 地 (địa)Pinyinhuā tiān jǐn dìHán Việthoa thiên cẩm địaCấu tạo花 + 天 + 錦 + 地 · hoa + thiên + cẩm + địa nghĩa thành phần: hoa + thiên + cẩm + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容繁华热闹。