花岗岩状

hoa cương nham trạng

Hán Việt: hoa cương nham trạng

Tổng quan

Cấu tạo: 花 (hoa) + 崗 (cương) + 岩 (nham) + 狀 (trạng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

花岗岩状的 · 花岗岩类 · 花岗石的 · 花岗质的 · 花岗岩 · 花岗石 · 花岗闪长岩 · 花岗变晶状