Tổng quan
Cấu tạo: 花 (hoa) + 岗 (cương) + 岩 (nham) + 头 (đầu) + 脑 (não)
- Hán Việt
- hoa cương nham đầu não
- Cấu tạo
- 花 + 岗 + 岩 + 头 + 脑 · hoa + cương + nham + đầu + não
nghĩa thành phần: hoa + cương + nham + đầu + não
Từ liên quan
Gần nghĩa
头脑不好的 · 头脑不清的 · 头脑冷静的 · 头脑清晰的 · 头脑清楚的 · 头脑简丹的 · 头脑简单的 · 头脑精明的