花岗岩头脑 hoa cương nham đầu não Hán Việt: hoa cương nham đầu não Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 岗 (cương) + 岩 (nham) + 头 (đầu) + 脑 (não)Hán Việthoa cương nham đầu nãoCấu tạo花 + 岗 + 岩 + 头 + 脑 · hoa + cương + nham + đầu + não nghĩa thành phần: hoa + cương + nham + đầu + não