花店老闆 huā diàn lǎo bǎn · hoa điếm lão bản Hán Việt: hoa điếm lão bản · Pinyin: huā diàn lǎo bǎn Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 店 (điếm) + 老 (lão) + 闆 (bản)Pinyinhuā diàn lǎo bǎnHán Việthoa điếm lão bảnCấu tạo花 + 店 + 老 + 闆 · hoa + điếm + lão + bản nghĩa thành phần: hoa + điếm + lão + bản