花式游泳 huā shì yóu yǒng·hoa thức du vịnh Hán Việt: hoa thức du vịnh · Pinyin: huā shì yóu yǒng Tổng quan bơi nghệ thuật Cấu tạo: 花 (hoa) + 式 (thức) + 游 (du) + 泳 (vịnh)Pinyinhuā shì yóu yǒngHán Việthoa thức du vịnhCấu tạo花 + 式 + 游 + 泳 · hoa + thức + du + vịnh nghĩa thành phần: hoa + thức + du + vịnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bơi nghệ thuậtEngCihui (Tw) synchronized swimming Từ liên quan Gần nghĩa花式溜冰 · 花式滑冰 · 花式足球 · 游泳圈 · 游泳池 · 游泳的 · 游泳者 · 游泳衣